ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "vai trò" 1件

ベトナム語 vai trò
button1
日本語 役割
例文
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.
彼は会社の大事な役割を果たす。
マイ単語

類語検索結果 "vai trò" 2件

ベトナム語 vải trơn
button1
日本語 無地の布
例文
Áo dài này dùng vải trơn.
このアオザイは無地の布を使う。
マイ単語
ベトナム語 vai trò chủ đạo
日本語 主導的な役割
例文
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
国家は不可欠な公共サービスにおいて主導的な役割を維持しなければなりません。
マイ単語

フレーズ検索結果 "vai trò" 6件

Áo dài này dùng vải trơn.
このアオザイは無地の布を使う。
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.
彼は会社の大事な役割を果たす。
Anh ấy giữ vai trò chủ chốt.
彼は中心的な役割を担う。
Công ty này đóng vai trò tiên phong.
この会社は先駆的な役割を果たす。
Khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn trong phát triển kinh tế.
民間部門は経済発展においてますます大きな役割を担っています。
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
国家は不可欠な公共サービスにおいて主導的な役割を維持しなければなりません。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |